Từ điển tài chính
32 thuật ngữ về crypto, chứng khoán, forex, vàng dành cho nhà đầu tư Việt Nam.
A
- ATC
At The Close — phiên khớp lệnh đóng cửa (14:30-14:45). Nhà đầu tư đặt lệnh chấp nhận giá đóng cửa.
- ATO
At The Open — phiên khớp lệnh mở cửa (9:00-9:15). Đặt lệnh chấp nhận giá mở cửa.
- Airdrop
Phân phối free token cho user thỏa điều kiện (giữ coin, làm nhiệm vụ). Cách marketing phổ biến của dự án crypto.
B
- Bitcoin
Đồng tiền điện tử đầu tiên và lớn nhất thế giới, ra đời năm 2009 bởi Satoshi Nakamoto. Giới hạn cung 21 triệu BTC, dùng cơ chế Proof-of-Work…
- Bitcoin Halving
Sự kiện diễn ra mỗi 4 năm trên mạng Bitcoin, làm giảm phần thưởng đào BTC một nửa. Halving 2024 giảm từ 6.25 BTC xuống 3.125 BTC mỗi block.
C
D
- DCA
Dollar Cost Averaging — đầu tư đều đặn 1 số tiền cố định, không quan tâm giá. Giúp giảm rủi ro timing.
- DXY
US Dollar Index — đo sức mạnh USD so với rổ 6 đồng tiền chính (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF).
- DeFi
Decentralized Finance — hệ sinh thái dịch vụ tài chính (cho vay, swap, staking) trên blockchain, không qua ngân hàng.
E
- EPS
Earnings Per Share — lợi nhuận sau thuế / số cổ phiếu lưu hành. Cho biết mỗi cổ phiếu kiếm được bao nhiêu lợi nhuận.
- ETF Spot Bitcoin
Exchange-Traded Fund nắm trực tiếp Bitcoin, niêm yết trên sở giao dịch Mỹ. Approved tháng 1/2024.
- Ethereum
Blockchain layer-1 hỗ trợ smart contract và dApps. Đồng native là ETH. Chuyển sang Proof-of-Stake từ 2022.
F
- FOMC
Federal Open Market Committee — ủy ban hoạch định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Họp 8 lần/năm.
- FOMO
Fear Of Missing Out — tâm lý sợ bỏ lỡ khi giá tăng nhanh, dẫn đến mua đỉnh. Là lỗi tâm lý phổ biến.
- FUD
Fear, Uncertainty, Doubt — chiến thuật reo tin tiêu cực để dìm giá. Phổ biến trong thị trường crypto.
- Fed
Federal Reserve System — Ngân hàng Trung ương Mỹ. Quyết định lãi suất, cung tiền và giám sát hệ thống ngân hàng.
H
L
N
P
R
S
- Smart Contract
Hợp đồng tự thực thi viết bằng code, chạy trên blockchain (chủ yếu Ethereum). Thực hiện logic without trung gian.
- Stablecoin
Đồng tiền điện tử có giá trị neo theo tài sản ổn định (thường là USD). Phổ biến: USDT, USDC, DAI.
- Staking
Khóa coin để bảo mật mạng Proof-of-Stake và nhận reward. Phổ biến với ETH, SOL, ADA.